七十
[qī shí] [七 十]
bảy mươi; 70
大卫,你看,这只双肩包才七十九块!
dà wèi, nǐ kàn, zhè zhī shuāng jiān bāo cái qī shí jiǔ kuài!Đại Vệ, cậu xem, chiếc ba lô này chỉ có 79 tệ!
Trong bài: Giá rẻ thật, nhưng chất lượng cũng cần xem xét · 固然…但是…我爸爸出生于上个世纪七十年代。
wǒ bà ba chū shēng yú shàng gè shì jì qī shí nián dài.Bố tôi sinh ra vào những năm bảy mươi của thế kỷ trước.
我只考了七十五分,不太好。你是怎么做到的?
wǒ zhǐ kǎo le qī shí wǔ fēn, bú tài hǎo. nǐ shì zěn me zuò dào de?Tôi chỉ được bảy mươi lăm điểm thôi, không tốt lắm. Bạn đã làm thế nào vậy?
Trong bài: Chúc mừng thành công