七和弦[qī hé xián] [七 和 弦]Lưu từKháchợp âm bảy (trong âm nhạc)Chữ trong từ七qībảy和hé(nối hai danh từ) và弦xiándây cungTừ cùng chữ:七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc扣人心弦kòu rén xīn xiánHSK 8kích thích