丘县[qiū xiàn] [丘 县]Lưu từKháchuyện Qiu ở Hà BắcChữ trong từ丘qiūgò đất县xiànhuyệnTừ ghép:内丘县nèi qiū xiànhuyện Neiqiu ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà Bắc封丘县fēng qiū xiànhuyện Fengqiu ở Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà Nam沈丘县shěn qiū xiànhuyện Shenqiu ở Zhoukou 周口 (zhōu kǒu), Hà Nam灵丘县líng qiū xiànhuyện Lingqiu ở Đạt Đồng 大同 (dà tóng), Sơn TâyTừ cùng chữ:丘陵qiū língHSK 8đồi núi