灵丘县[líng qiū xiàn] [灵 丘 县]Lưu từKháchuyện Lingqiu ở Đạt Đồng 大同 (dà tóng), Sơn TâyChữ trong từ灵língnhạy丘qiūgò đất县xiànhuyệnTừ cùng chữ:灵活líng huóHSK 6linh hoạt灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo灵感líng gǎnHSK 8cảm hứng灵敏líng mǐnHSK 8nhạy灵通líng tōngHSK 8nhanh và nhiều (tin tức)灵魂líng húnHSK 8linh hồn灵机一动líng jī yī dòngHSK 8đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:灵丘líng qiūhuyện Lingqiu ở Đạt Đồng 大同 (dà tóng), Sơn Tây