封丘县[fēng qiū xiàn] [封 丘 县]Lưu từKháchuyện Fengqiu ở Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà NamChữ trong từ封fēngphong tước丘qiūgò đất县xiànhuyệnTừ cùng chữ:封闭fēng bìHSK 4đóng kín封建fēng jiànHSK 7chế độ phong kiến封锁fēng suǒHSK 7phong tỏa封面fēng miànHSK 7bìa (của ấn phẩm)封顶fēng dǐngHSK 7cất nócTừ cận nghĩa:封丘fēng qiūhuyện Fengqiu ở Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà Nam