丙酮酸[bǐng tóng suān] [丙 酮 酸]Lưu từKhácaxit pyruvic CH3COCOOHChữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)酮tóngxeton酸suānchuaTừ ghép:丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méipyruvate dehydrogenaseTừ cùng chữ:心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót