丧偶[sàng ǒu] [丧 偶]Lưu từKhác(văn học) mất đi người bạn đờiChữ trong từ丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…偶ǒutình cờTừ cùng chữ:丧失sàng shīHSK 6mất丧生sàng shēngHSK 8chết木偶mù ǒuHSK 8con rối配偶pèi ǒuHSK 8vợ hoặc chồng