丧妻[sàng qī] [丧 妻]Lưu từKhácmất vợChữ trong từ丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…妻qīvợTừ cùng chữ:夫妻fū qīHSK 4vợ chồng丧失sàng shīHSK 6mất丧生sàng shēngHSK 8chết