串烧[chuàn shāo] [串 烧]Lưu từKhácnấu trên xiên; đồ nướng trên xiên; thịt nướng xiênChữ trong từ串chuànchuỗi烧shāođốtTừ cùng chữ:发烧fā shāoHSK 4bị sốt燃烧rán shāoHSK 4đốt串门chuàn ménHSK 7ghé thăm焚烧fén shāoHSK 7đốt