临湘[lín xiāng] [临 湘]Lưu từKhácthành phố cấp huyện Linxiang ở Nhạc Dương 岳阳 (yuè yáng), tỉnh Hồ NamChữ trong từ临línđối mặt湘xiāngviết tắt của Hồ Nam 湖南, tỉnh ở miền trung nam Trung QuốcTừ ghép:临湘市lín xiāng shìthành phố cấp huyện Lâm Tương, Nhạc Dương 岳阳 (yuè yáng), Hồ NamTừ cùng chữ:临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đến