临翔[lín xiáng] [临 翔]Lưu từKhácquận Lâm Hương của thành phố Lâm Thương 临沧市 (lín cāng shì), Vân NamChữ trong từ临línđối mặt翔xiángbay lượnTừ ghép:临翔区lín xiáng qūquận Lâm Hương của thành phố Lâm Thương 临沧市 (lín cāng shì), Vân NamTừ cùng chữ:临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần飞翔fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trung临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đếnTừ cận nghĩa:临翔区lín xiáng qūquận Lâm Hương của thành phố Lâm Thương 临沧市 (lín cāng shì), Vân Nam