义愤[yì fèn] [义 愤]Lưu từKhácphẫn nộ chính đáng; phẫn nộ đạo đứcChữ trong từ义yìcông lý愤fènphẫn nộTừ ghép:义愤填胸yì fèn tián xiōngphẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ)义愤填膺yì fèn tián yīngphẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ)Từ cùng chữ:义务yì wùHSK 4nhiệm vụ气愤qì fènHSK 8phẫn nộ义工yì gōngHSK 9người làm tình nguyện