义肢[yì zhī] [义 肢]Lưu từKhácchân tay giảChữ trong từ义yìcông lý肢zhīchi (bộ phận cơ thể)Từ cùng chữ:义务yì wùHSK 4nhiệm vụ四肢sì zhīHSK 6bốn chi của cơ thể义工yì gōngHSK 9người làm tình nguyện