乌苏里江[wū sū lǐ jiāng] [乌 苏 里 江]Lưu từKhácsông UssuriChữ trong từ乌wūquạ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)里lǐlót江jiāngsôngTừ cùng chữ:长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền