乙太[yǐ tài] [乙 太]Lưu từKhácbiến thể của 以太 (yǐ tài)Chữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)太tàiquáTừ cùng chữ:不太bù tàiHSK 2không… lắm太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn老太太lǎo tài taiHSK 3bà lão (tôn kính)