乙酸基[yǐ suān jī] [乙 酸 基]Lưu từKhácgốc acetyl CH3COO-Chữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)酸suānchua基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ cùng chữ:根基gēn jīHSK 7nền tảngTừ cận nghĩa:乙酸根yǐ suān gēngốc acetyl CH3COO-