乙酸根[yǐ suān gēn] [乙 酸 根]Lưu từKhácgốc acetyl CH3COO-Chữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)酸suānchua根gēnrễTừ cùng chữ:扎根zhā gēnHSK 9bén rễ斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)Từ cận nghĩa:乙酸基yǐ suān jīgốc acetyl CH3COO-