乙醇酸[yǐ chún suān] [乙 醇 酸]Lưu từKhácaxit glycolic C2H4O3Chữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)醇chúncồn酸suānchuaTừ cùng chữ:心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót