九巴[jiǔ bā] [九 巴]Lưu từKhácKowloon Motor Bus (KMB) (viết tắt của 九龙巴士)Chữ trong từ九jiǔchín巴bākhao khátTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôi