也罢
[yě bà] [也 罢]
(lặp lại) dù... hay...; không sao; thôi thì (biểu thị chấp nhận hoặc cam chịu)
你既然不想去,那也罢了。
nǐ jì rán bù xiǎng qù, nà yě bà le.Cậu đã không muốn đi thì thôi vậy.
[yě bà] [也 罢]
(lặp lại) dù... hay...; không sao; thôi thì (biểu thị chấp nhận hoặc cam chịu)
你既然不想去,那也罢了。
nǐ jì rán bù xiǎng qù, nà yě bà le.Cậu đã không muốn đi thì thôi vậy.