买春[mǎi chūn] [买 春]Lưu từKhácmua dâm; (văn học) mua rượu hoặc đồ uốngChữ trong từ买mǎimua春chūnmùa xuânTừ cùng chữ:青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ买卖mǎi màiHSK 5mua bán买不起mǎi bu qǐHSK 8không mua nổi