乱搞[luàn gǎo] [乱 搞]Lưu từKháclàm lộn xộn; đụng vào; phóng túngChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn搞gǎolàmTừ ghép:乱搞男女关系luàn gǎo nán nǚ guān xìphóng túngTừ cùng chữ:乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 8(thành ngữ) hỗn loạnTừ cận nghĩa:弄乱nòng luànlàm lộn xộn