乱搞男女关系[luàn gǎo nán nǚ guān xì] [乱 搞 男 女 关 系]Lưu từKhácphóng túng; ngủ bừa bãiChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn搞gǎolàm男nánnam女nǚnữ关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 8(thành ngữ) hỗn loạn体系tǐ xìHSK 9hệ thốngTừ cận nghĩa:放纵fàng zòngHSK 7nuông chiều放浪fàng làngphóng túng疏狂shū kuángphóng túng