疏狂[shū kuáng] [疏 狂]Lưu từKhácphóng túng; không kiềm chế; không ràng buộcChữ trong từ疏shūkhơi thông狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng疏导shū dǎoHSK 9khai thông疏忽shū huHSK 9sao nhãng疏散shū sànHSK 9phân tán疏通shū tōngHSK 9khai thôngTừ cận nghĩa:放纵fàng zòngHSK 7nuông chiều放浪fàng làngphóng túng乱搞男女关系luàn gǎo nán nǚ guān xìphóng túng