弄乱[nòng luàn] [弄 乱]Lưu từKháclàm lộn xộn; làm rối lên; can thiệp vàoChữ trong từ弄nònglàm乱luàntrong tình trạng rối loạnTừ cùng chữ:混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn胡乱hú luànHSK 6cẩu thả慌乱huāng luànHSK 7cuống cuồng捣乱dǎo luànHSK 7gây rối霍乱huò luànHSK 7bệnh tả忙乱máng luànHSK 8vội vàng và rối rắm扰乱rǎo luànHSK 8làm phiền骚乱sāo luànHSK 8náo loạn弄虚作假nòng xū zuò jiǎHSK 8gian dốiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:乱搞luàn gǎolàm lộn xộn