乴[xué]Lưu từKhácnắm bắtTừ cận nghĩa:把握bǎ wòHSK 3nắm bắt (cũng nghĩa bóng)抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt掌握zhǎng wòHSK 5nắm bắt (thường là nghĩa bóng)抓取zhuā qǔnắm bắt拿捏ná niēnắm bắt