二哈[èr hā] [二 哈]Lưu từKhác(thông tục) chó husky ngốc nghếch nhưng đáng yêuChữ trong từ二èrhai哈hā(thán từ) ha!Từ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2