二头肌[èr tóu jī] [二 头 肌]Lưu từKháccơ nhị đầuChữ trong từ二èrhai头tóuđầu肌jī(hình thức kết hợp) thịtTừ ghép:股二头肌gǔ èr tóu jīcơ nhị đầu đùi (giải phẫu)肱二头肌gōng èr tóu jīcơ nhị đầuTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2Từ cận nghĩa:臑nàocơ nhị đầu (trong y học Trung Quốc)肱二头肌gōng èr tóu jīcơ nhị đầu