二氧化锰[èr yǎng huà měng] [二 氧 化 锰]Lưu từKhácmangan(IV) oxitChữ trong từ二èrhai氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành锰měngmangan (hóa học)Từ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2