二醇[èr chún] [二 醇]Lưu từKhácglycolChữ trong từ二èrhai醇chúncồnTừ ghép:丁二醇dīng èr chúnbutyl glycol丙二醇bǐng èr chúnpropylene glycol乙二醇yǐ èr chúnglycol甲二醇jiǎ èr chúnmethylene glycolTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2Từ cận nghĩa:乙二醇yǐ èr chúnglycol