于心不忍[yú xīn bù rěn] [于 心 BẤT 忍]Lưu từKháckhông đành lòngChữ trong từ于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở心xīntim不bùBẤTkhông忍rěnchịu đựngTừ cùng chữ:于是yú shìHSK 4thế là残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn容忍róng rěnHSK 8chịu đựng