云梯[yún tī] [云 梯]Lưu từKhácthang dùng trong quân sự để leo tường thành thời cổ; thang cứu hỏa; bậc thang bằng đá trên núiChữ trong từ云yúnmây梯tīthangTừ cùng chữ:楼梯lóu tīHSK 4cầu thang电梯diàn tīHSK 4thang máy滑梯huá tīHSK 7cầu trượt阶梯jiē tīHSK 8bậc thang