五谷
[wǔ gǔ] [五 谷]
năm loại cây trồng, ví dụ: kê 粟 (sù), đậu tương 豆 (dòu), mè 麻 (má), lúa mạch 麦 (mài), lúa gạo 稻 (dào) hoặc biến thể khác; tất cả cây trồng; tất cả ngũ cốc
[wǔ gǔ] [五 谷]
năm loại cây trồng, ví dụ: kê 粟 (sù), đậu tương 豆 (dòu), mè 麻 (má), lúa mạch 麦 (mài), lúa gạo 稻 (dào) hoặc biến thể khác; tất cả cây trồng; tất cả ngũ cốc