亚哈斯[yà hā sī] [亚 哈 斯]Lưu từKhácA-khát (con của Giô-tham)Chữ trong từ亚yàthứ hai哈hā(thán từ) ha!斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)