亦即[yì jí] [亦 即]Lưu từKháctức làChữ trong từ亦yìcũng即jítức làTừ cùng chữ:立即lì jíHSK 4ngay lập tức当即dāng jíHSK 7ngay lập tức随即suí jíHSK 9ngay lập tứcTừ cận nghĩa:即jíHSK 7tức là即由jí yóutức là也就是yě jiù shìtức là