亭午[tíng wǔ] [亭 午]Lưu từKhác(văn học) buổi trưaChữ trong từ亭tíngđình午wǔđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ…Từ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng下午xià wǔHSK 1buổi chiều中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa亭子tíng ziHSK 6đình, tạ