亮蓝[liàng lán] [LƯỢNG 蓝]Lưu từKhácxanh sángChữ trong từ亮liàngLƯỢNGsáng蓝lánmàu xanhTừ cùng chữ:亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp亮点liàng diǎnHSK 8điểm nổi bật亮相liàng xiàngHSK 8tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc)