亿万富翁[yì wàn fù wēng] [亿 万 富 翁]Lưu từKháctỷ phú; triệu phúChữ trong từ亿yì100 triệu万wànmười nghìn富fùgiàu翁wēngông lãoTừ cùng chữ:富翁fù wēngHSK 7người giàuTừ cận nghĩa:亿万富豪yì wàn fù háotỷ phú