亿万富豪[yì wàn fù háo] [亿 万 富 豪]Lưu từKháctỷ phúChữ trong từ亿yì100 triệu万wànmười nghìn富fùgiàu豪háohùng vĩTừ cùng chữ:自豪zì háoHSK 5tự hào (về thành tựu, v.v.)富豪fù háoHSK 7người giàu có và quyền lựcTừ cận nghĩa:亿万富翁yì wàn fù wēngtỷ phú