什器[shí qì] [什 器]Lưu từKháccác loại dụng cụ hằng ngàyChữ trong từ什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)器qìthiết bịTừ cùng chữ:什么shén meHSK 1gì?什么样shén me yàngHSK 2loại gì?机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)