今岁[jīn suì] [今 岁]Lưu từKhác(văn học) năm nayChữ trong từ今jīnbây giờ岁suìlượng từ cho năm (tuổi)Từ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay今年jīn niánHSK 1năm nay今后jīn hòuHSK 2sau này今日jīn rìHSK 5hôm nay