今朝[jīn zhāo] [今 朝]Lưu từKhác(phương ngữ) hôm nay; (văn học) hiện tại; thời đại nàyChữ trong từ今jīnbây giờ朝cháotriều đình hoặc hoàng giaTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay今年jīn niánHSK 1năm nay今后jīn hòuHSK 2sau này今日jīn rìHSK 5hôm nay