今译[jīn yì] [今 译]Lưu từKhácbản dịch hiện đại; dịch hiện đại; bản dịch đương đạiChữ trong từ今jīnbây giờ译yìdịchTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay今年jīn niánHSK 1năm nay今后jīn hòuHSK 2sau này翻译fān yìHSK 4dịch今日jīn rìHSK 5hôm nay