仙人掌[xiān rén zhǎng] [仙 NHÂN 掌]Lưu từKháccây xương rồngChữ trong từ仙xiāntiên人rénNHÂNngười掌zhǎnglòng bàn tayTừ ghép:仙人掌果xiān rén zhǎng guǒquả xương rồng仙人掌杆菌xiān rén zhǎng gǎn jūn(vi sinh) Bacillus cereusTừ cùng chữ:鼓掌gǔ zhǎngHSK 5vỗ tay仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)手掌shǒu zhǎngHSK 9lòng bàn tay