仙人掌杆菌[xiān rén zhǎng gǎn jūn] [仙 NHÂN 掌 杆 菌]Lưu từKhác(vi sinh) Bacillus cereusChữ trong từ仙xiāntiên人rénNHÂNngười掌zhǎnglòng bàn tay杆gāngậy菌jūnmầmTừ cùng chữ:细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)Từ cận nghĩa:蜡样芽孢杆菌là yàng yá bāo gǎn jūn(vi sinh) Bacillus cereus