蜡样芽孢杆菌[là yàng yá bāo gǎn jūn] [蜡 样 芽 孢 杆 菌]Lưu từKhác(vi sinh) Bacillus cereusChữ trong từ蜡làsáp样yàngcách芽yánụ孢bāobào tử杆gāngậy菌jūnmầmTừ cùng chữ:细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn蜡烛là zhúHSK 8nếnTừ cận nghĩa:仙人掌杆菌xiān rén zhǎng gǎn jūn(vi sinh) Bacillus cereus