仰卧起坐[yǎng wò qǐ zuò] [仰 卧 起 坐]Lưu từKhácbài tập gập bụngChữ trong từ仰yǎngngửa mặt卧wònằm起qǐdậy坐zuòngồiTừ cùng chữ:请坐qǐng zuòHSK 1xin mời ngồi乘坐chéng zuòHSK 5đi (phương tiện giao thông)