伏罪[fú zuì] [伏 罪]Lưu từKhácbiến thể của 服罪 (fú zuì)Chữ trong từ伏fúcúi xuống罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng