伏虎[fú hǔ] [伏 虎]Lưu từKháchàng phục hổ; nghĩa bóng: chế ngự thế lực đen tốiChữ trong từ伏fúcúi xuống虎hǔcon hổTừ ghép:降龙伏虎xiáng lóng fú hǔhàng long phục hổ (thành ngữ)Từ cùng chữ:老虎lǎo hǔHSK 4hổ马虎mǎ huHSK 8cẩu thả