降龙伏虎[xiáng lóng fú hǔ] [降 龙 伏 虎]Lưu từKháchàng long phục hổ (thành ngữ)Chữ trong từ降jiàngrơi龙lóngrồng伏fúcúi xuống虎hǔcon hổTừ cùng chữ:老虎lǎo hǔHSK 4hổ降价jiàng jiàHSK 4giảm giá降低jiàng dīHSK 4giảm降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơn降落jiàng luòHSK 4hạ xuống降临jiàng línHSK 8hạ xuống马虎mǎ huHSK 8cẩu thả